Thư viện Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Thư viện Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 22h00
Thứ Bảy: 07h30 - 17h00
Thư viện Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Thư viện Trường Đại học Y Dược Thái Bình
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Tổ chức nhân sự
Nội quy thư viện
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hướng dẫn
Gửi yêu cầu
Hướng dẫn tra cứu
Liên Hệ
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tài liệu in
Skip Navigation Links.
Tất cả (8368)
Sách (1883)
Sách giáo trình (962)
Sách tham khảo (3117)
Sách ngoại văn (681)
Sách tiếng Việt (2)
Tài liệu tiếp nhận (594)
Luận văn, luận án (1381)
Tài liệu đa phương tiện (431)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (6670)
Sách (11)
Sách giáo trình (89)
Sách tham khảo (1287)
Sách ngoại văn (759)
Sách tiếng Việt (511)
Luận văn, luận án (1357)
Tài liệu đa phương tiện (11)
Tạp chí (3915)
Tạp chí Tiếng Việt (67)
Tạp chí Ngoại văn (58)
Bài trích (3790)
Tất cả
Sách giáo trình
080:
51(071.3)
Toán cao cấp (BSĐK)
Hoàng Minh Hằng
Nxb Y học,
2006
H.:
223 tr: hình minh họa ; 27 cm
Toán
Hệ phương trình tuyến tính
Mô tả
Marc
Tài liệu in(292)
Mô tả biểu ghi
ID:
67284
UDC
51(071.3)
Tác giả CN
Hoàng Minh Hằng
Tác giả TT
Trường Đại hoc Y Hà Nội - Bộ môn Toán
Nhan đề
Toán cao cấp (BSĐK)
Thông tin xuất bản
H.:Nxb Y học,2006
Mô tả vật lý
223 tr:hình minh họa ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Toán
Từ khóa tự do
Hệ phương trình tuyến tính
Địa chỉ
Kho sách giáo trình(292): 32545-641, 32643-84, 32686-96, 32698-839
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
67284
002
21
004
VLAS-3352
008
260625s2006 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
37.500VNĐ
039
[ ]
|a
20151109
|b
phuong
|y
20070201
|z
vinh
080
[ ]
|a
51(071.3)
100
[ ]
|a
Hoàng Minh Hằng
110
[ ]
|a
Trường Đại hoc Y Hà Nội - Bộ môn Toán
245
[ ]
|a
Toán cao cấp (BSĐK)
260
[ ]
|a
H.:
|b
Nxb Y học,
|c
2006
300
[ ]
|a
223 tr:
|b
hình minh họa ;
|c
27 cm
650
[ ]
|a
Toán
653
[ ]
|a
Hệ phương trình tuyến tính
852
[ ]
|b
Kho sách giáo trình
|j
(292): 32545-641, 32643-84, 32686-96, 32698-839
890
[ ]
|a
292
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
32839
292
Kho sách giáo trình
#1
32839
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
2
32838
291
Kho sách giáo trình
#2
32838
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
3
32837
290
Kho sách giáo trình
#3
32837
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
4
32836
289
Kho sách giáo trình
#4
32836
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
5
32835
288
Kho sách giáo trình
#5
32835
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
6
32834
287
Kho sách giáo trình
#6
32834
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
7
32833
286
Kho sách giáo trình
#7
32833
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
8
32832
285
Kho sách giáo trình
#8
32832
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
9
32831
284
Kho sách giáo trình
#9
32831
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
10
32830
283
Kho sách giáo trình
#10
32830
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 30